army national guard

army national guard

A soldier in the Army National Guard helps sandbag a riverbank during a flood.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân: Một thành phần dự bị dân sự của Lục quân Hoa Kỳ, bao gồm các binh sĩ phục vụ trong các nhiệm vụ gìn giữ hòa bìnhnước ngoài trong các tình huống khẩn cấp địa phương. Đây lực lượng quân sự kết hợp giữa nghĩa vụ quốc gia trách nhiệm địa phương, có thể được huy động bởi cả chính quyền liên bang tiểu bang.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân đã được triệu tập để hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ lụt trong tiểu bang.)
  • (Nhiều binh sĩ trong Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân đã phục vụnước ngoài trong các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the army national guard": Đang thành viên của lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân.

    • He has been in the army national guard for five years, balancing his civilian job with military training. (Anh ấy đã là thành viên của Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân được năm năm, cân bằng giữa công việc dân sự huấn luyện quân sự.)
  • "to deploy the army national guard": Triển khai lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân.

    • The governor decided to deploy the army national guard to help control the wildfires. (Thống đốc đã quyết định triển khai Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân để giúp kiểm soát các vụ cháy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • National Guard (danh từ): Vệ binh Quốc gia (thường bao gồm cả Lục quân Không quân).

    • The National Guard is a unique military force that serves both state and federal governments. (Vệ binh Quốc gia một lực lượng quân sự độc đáo phục vụ cả chính quyền tiểu bang liên bang.)
  • Guard (danh từ, rút gọn): Lính Vệ binh (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • He's a guard in the army national guard. (Anh ấy lính Vệ binh trong Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserve component of the U.S. Army: Thành phần dự bị của Lục quân Hoa Kỳ.
  • State defense force: Lực lượng phòng vệ tiểu bang (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng chức năng tương tự trong một số bối cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up the army national guard: Triệu tập Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân.

    • The president called up the army national guard to support overseas operations. (Tổng thống đã triệu tập Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân để hỗ trợ các chiến dịchnước ngoài.)
  • Activate the army national guard: Kích hoạt Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân.

    • The state government activated the army national guard during the natural disaster. (Chính quyền tiểu bang đã kích hoạt Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân trong thảm họa thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Weekend warrior": Chiến binh cuối tuần (thành ngữ thân mật chỉ các thành viên Vệ binh Quốc gia, những người thường huấn luyện vào cuối tuần bên cạnh công việc dân sự).
    • Many army national guard members are often called "weekend warriors" because of their part-time training schedule. (Nhiều thành viên của Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân thường được gọi là "chiến binh cuối tuần" lịch huấn luyện bán thời gian của họ.)